phòng trà

phòng trà

Họ hẹn nhau tối nay tại một phòng trà ca nhạc ở trung tâm thành phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán nhỏ chuyên phục vụ trà các loại thức uống nhẹ, thường không gian yên tĩnh, thư giãn: Một cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống với quy mô nhỏ, tập trung vào việc pha chế phục vụ trà chính, kèm theo có thể cà phê, nước ngọt một số món ăn nhẹ.
    • Không gian biểu diễn ca nhạc thính phòng hoặc giải trí nhỏ, gắn liền với việc thưởng thức đồ uống: Một dạng quán sân khấu nhỏ để biểu diễn âm nhạc (thường acoustic, nhạc nhẹ, tình cảm) phục vụ khách vừa nghe nhạc vừa dùng đồ uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu phố cổ nhiều phòng trà cổ kính với những bộ ấm chén tinh xảo. (Khu phố cổ nhiều quán trà cổ kính với những bộ ấm chén tinh xảo.)
    • Họ hẹn nhau tối nay tại một phòng trà ca nhạctrung tâm thành phố. (Họ hẹn nhau tối nay tại một quán biểu diễn ca nhạctrung tâm thành phố.)
    • Không gian phòng trà này rất ấm cúng, thích hợp để trò chuyện. (Không gian quán trà này rất ấm cúng, thích hợp để trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phòng trà ca nhạc": chỉ cụ thể loại hình phòng trà kết hợp biểu diễn các tiết mục âm nhạc trực tiếp, thường mang tính chất thính phòng, nhẹ nhàng.

    • Phong cách biểu diễn trong các phòng trà ca nhạc thường gần gũi tương tác với khán giả. (Phong cách biểu diễn trong các quán ca nhạc nhỏ thường gần gũi tương tác với khán giả.)
  • "phòng trà cổ điển": nhấn mạnh đến không gian, cách bài trí phong cách phục vụ mang hơi hướng truyền thống, xưa .

    • Anh ấy thích không khí trầm mặc của những phòng trà cổ điển. (Anh ấy thích không khí trầm mặc của những quán trà theo phong cách xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Quán trà (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn để chỉ nơi bán phục vụ trà, có thể không yếu tố ca nhạc.
  • Tiệm trà (danh từ): Từ đồng nghĩa, mang sắc thái nhỏ nhắn, thân mật.
  • Quán cà phê (danh từ): Chỉ không gian tương tự nhưng mặt hàng chính cà phê, đôi khi cũng có thể phục vụ trà biểu diễn âm nhạc.
  • Quán bar (danh từ): Không gian giải trí về đêm, chuyên về rượu thức uống cồn, khác biệt về loại hình đồ uống không khí so với phòng trà.
Từ đồng nghĩa
  • Tiệm trà: Quán trà nhỏ.
  • Quán trà: Nơi chuyên bán phục vụ trà.
  • Sạp trà: Gánh hàng, sạp nhỏ bán trà (thường mang tính chất bình dân, lề đường).
Các cụm từ liên quan
  • Kinh doanh phòng trà: Hoạt động mở quản lý một phòng trà.
    • Việc kinh doanh phòng trà đòi hỏi sự am hiểu về trà nghệ thuật pha chế. (Việc mở quán trà đòi hỏi sự am hiểu về trà nghệ thuật pha chế.)
  • Không gian phòng trà: Cách bài trí, bố cục cảm nhận chung về môi trường bên trong quán.
    • Không gian phòng trà ấm cúng yếu tố then chốt thu hút khách hàng. (Không gian quán trà ấm cúng yếu tố then chốt thu hút khách hàng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp cấu thành từ từ "phòng trà")